sitting room
/ˈsɪt̬.ɪŋ ˌruːm/A room in a house used for relaxing and entertaining guests.
Tiếng Việt
phòng khách
SÍT-tinh rùm
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SÍT', âm 'tinh' đọc nhẹ, từ 'room' đọc kéo dài âm 'u' thành 'rùm'.
Một căn phòng trong nhà dùng để thư giãn và tiếp khách.
Meanings
2 meanings
1A living room.daily life
Phòng khách, phòng sinh hoạt chung.
“We've bought a new sofa for the sitting room.”
“Chúng tôi vừa mua một chiếc ghế sô-pha mới cho phòng khách.”
- The sitting room had exposed wooden beams.
- She's in the sitting room, watching TV.
- Shall we adjourn to the sitting room for coffee?
Từ này đồng nghĩa với 'living room' nhưng mang sắc thái hơi cổ điển (old-fashioned) ở Mỹ, trong khi ở Anh vẫn được dùng khá phổ biến.
2A room in a house where people (residents or guests) pass the time in leisure.daily life
Một căn phòng trong nhà nơi mọi người (người nhà hoặc khách) dành thời gian để thư giãn, giải trí.
“After dinner, we retired to the sitting room to read.”
“Sau bữa tối, chúng tôi lui về phòng khách để đọc sách.”
Lưu ý cụm động từ 'retire to' (lui về) thường đi kèm với 'sitting room' trong văn phong trang trọng (formal) để chỉ hành động di chuyển sang phòng khách nghỉ ngơi.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- cozy sitting room
- formal sitting room
- private sitting room
- upstairs sitting room
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am in sitting room
I am in the sitting room
As a countable singular noun, 'sitting room' requires an article like 'the' or 'a'.
We slept in the sitting room
We relaxed in the sitting room
A sitting room is primarily for sitting and relaxing, not sleeping.
She cooked dinner in the sitting room
She cooked dinner in the kitchen
A sitting room is not used for cooking.
He parked his car in the sitting room
He parked his car in the garage
Vocabulary confusion: a sitting room is an interior living space.
They took a shower in the sitting room
They took a shower in the bathroom
Vocabulary confusion regarding rooms of the house.
Don't confuse with
- living room
A room in a house for general everyday use
“We watched a movie in the living room.”
In modern English, 'living room' is the most common term. 'Sitting room' can sound slightly more formal or traditional.
Academic collocations
Words that pair with "sitting room" in formal and academic writing
- verb
- sitrelaxentertaindecorate
- adjective
- cozyformalprivatesmallcomfortable
- noun
- furniturespaceareawindow
- preposition
- inintofrom
In context
Real-world examples
- daily life
The family gathered in the sitting room to exchange gifts.
Cả gia đình tụ tập trong phòng khách để trao đổi quà tặng.
Phòng khách ở Việt Nam thường là không gian sinh hoạt chung quan trọng nhất, nơi gia đình quây quần trong các dịp lễ tết.
- business
The hotel features a private sitting room for VIP guests.
Khách sạn có một phòng khách riêng dành cho khách VIP.
Trong bối cảnh dịch vụ và kinh doanh, 'sitting room' thường được hiểu là khu vực chờ hoặc tiếp khách sang trọng, tách biệt với không gian ồn ào.
- academic
Victorian architecture often included a formal sitting room at the front of the house.
Kiến trúc thời Victoria thường bao gồm một phòng khách trang trọng ở phía trước ngôi nhà.
Giúp người học hiểu về bối cảnh lịch sử và kiến trúc phương Tây, nơi các phòng được phân chia chức năng rõ ràng, khác với kiến trúc nhà ống truyền thống ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'phòng khách' (living room/sitting room) thường là không gian lớn nhất và được trang trí đẹp nhất trong nhà, thường là nơi đặt bàn thờ gia tiên ở các gia đình truyền thống.
- Từ 'sitting room' mang sắc thái hơi cổ điển hoặc trang trọng hơn so với 'living room' trong tiếng Anh hiện đại. Ở Việt Nam, nó có thể tương đương với khái niệm 'phòng khách' truyền thống, trong khi 'living room' đôi khi bao hàm cả 'phòng sinh hoạt chung'.
Etymology
First recorded in 1763, formed from the present participle of 'sit' and the noun 'room', designating a room specifically intended for sitting and relaxing.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.